cố tình
Định nghĩa
Tính từ:
- Có chủ ý, có ý định rõ ràng: "cố tình" chỉ hành động được thực hiện với ý thức và mục đích rõ ràng, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên.
- Có dụng ý, cố ý: Dùng để mô tả hành vi được thực hiện một cách có suy tính, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc cố chấp.
Phó từ:
- Một cách có chủ đích: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với ý thức và ý định từ trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta là người cố tình làm khó người khác. (Anh ta có chủ ý gây khó khăn cho người khác.)
- Hành vi cố tình vi phạm luật giao thông sẽ bị phạt nặng. (Hành vi có ý định vi phạm luật giao thông sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.)
Phó từ:
- Cô ấy cố tình đến muộn để gây chú ý. (Cô ấy có chủ đích đến trễ để thu hút sự chú ý.)
- Họ cố tình không trả lời câu hỏi của tôi. (Họ có ý định không trả lời câu hỏi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố tình lờ đi": có ý định phớt lờ, không để ý đến điều gì đó.
- Anh ấy cố tình lờ đi những lời khuyên của bạn bè. (Anh ấy có chủ ý không quan tâm đến lời khuyên từ bạn bè.)
"cố tình gây sự": có ý định tạo ra xung đột hoặc tranh cãi.
- Họ cố tình gây sự để làm rối trật tự. (Họ có chủ đích tạo ra mâu thuẫn để gây mất trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
Cố ý (tính từ): có chủ đích, có ý định — đồng nghĩa gần với "cố tình".
- Hành vi cố ý gây thương tích là vi phạm pháp luật. (Hành vi có chủ đích gây thương tích là vi phạm pháp luật.)
Vô tình (tính từ): không có chủ ý, xảy ra do ngẫu nhiên — trái nghĩa với "cố tình".
- Tôi vô tình làm vỡ chiếc bình. (Tôi không có chủ ý làm vỡ chiếc bình.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ tâm: có ý định rõ ràng, có chủ đích.
- Anh ta chủ tâm làm điều đó để trả thù. (Anh ta có ý định rõ ràng làm việc đó để trả thù.)
- Hữu ý: có ý thức, có chủ ý (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Hành vi hữu ý gây hại sẽ bị xử lý. (Hành vi có chủ ý gây hại sẽ bị xử lý.)
Thành ngữ liên quan
- Cố tình làm ngơ: có ý định giả vờ không biết, không quan tâm.
- Anh ấy cố tình làm ngơ trước cảnh bất công. (Anh ấy có chủ đích giả vờ không thấy cảnh bất công.)